TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Má tiếng Nhật là gì?

"má" trong tiếng Nhật là 頬 (ほお) (danh từ), ほっぺた (danh từ), ほっぺ (danh từ).

頬(ほお) Danh từ

ほおhōJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má.

  • 彼女は私のほおにキスをしておやすみと言った。 Cô ấy thơm vào má tôi và nói chúc ngủ ngon.

Xem đầy đủ từ "頬": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほっぺた Danh từ

hoppetaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má.

Xem đầy đủ từ "ほっぺた": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ほっぺ Danh từ

hoppe giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Má.

Xem đầy đủ từ "ほっぺ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Má tiếng Nhật là gì?

"má" trong tiếng Nhật là 頬 (ほお) (danh từ), ほっぺた (danh từ), ほっぺ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.