TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ほっぺた

JLPT N1 từ thông dụng
hoppeta giọng máy của trình duyệt

ほっぺた nghĩa là má.

Nghĩa của ほっぺた

Danh từ

  1. khẩu ngữ Má.

Cách viết khác: 頬っぺた, 頰っぺた, 頬っ辺, 頰っ辺

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheek (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

ほっぺた nghĩa là gì?

ほっぺた (danh từ) nghĩa là má.

ほっぺた đọc là gì?

ほっぺた đọc là ほっぺた (romaji: hoppeta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.