ほっぺた
JLPT N1 từ thông dụng
hoppeta
giọng máy của trình duyệt
ほっぺた nghĩa là má.
Nghĩa của ほっぺた
Danh từ
- khẩu ngữ Má.
Cách viết khác: 頬っぺた, 頰っぺた, 頬っ辺, 頰っ辺
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheek (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
ほっぺた nghĩa là gì?
ほっぺた (danh từ) nghĩa là má.
ほっぺた đọc là gì?
ほっぺた đọc là ほっぺた (romaji: hoppeta).