ほっぺ
hoppe
giọng máy của trình duyệt
ほっぺ nghĩa là má.
Nghĩa của ほっぺ
Danh từ
- ngôn ngữ trẻ em Má.
Cách viết khác: 頬っぺ
Từ liên quan với ほっぺ
Từ ghép có ほっぺ
- ほっぺた — Má.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheek (ngôn ngữ trẻ em)
Câu hỏi thường gặp
ほっぺ nghĩa là gì?
ほっぺ (danh từ) nghĩa là má.
ほっぺ đọc là gì?
ほっぺ đọc là ほっぺ (romaji: hoppe).