TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Mài tiếng Nhật là gì?

"mài" trong tiếng Nhật là 研ぐ (とぐ) (động từ), 削る (けずる) (động từ), 研ぎ澄ます (とぎすます) (động từ).

研(と)ぐ Động từ

とぐtoguJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài, vót.

  • 彼はナイフを研いでいました。 Anh ấy lúc đó đang mài dao.

Xem đầy đủ từ "研ぐ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

削(けず)る Động từ

けずるkezuruJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bào, mài, vót, cạo, gọt.

Xem đầy đủ từ "削る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

研(と)ぎ澄(す)ます Động từ

とぎすますtogisumasu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mài.

Xem đầy đủ từ "研ぎ澄ます": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mài tiếng Nhật là gì?

"mài" trong tiếng Nhật là 研ぐ (とぐ) (động từ), 削る (けずる) (động từ), 研ぎ澄ます (とぎすます) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.