TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

研(と)ぐ

JLPT N1 từ thông dụng
とぐtogu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 研 nghiên

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

研ぐ nghĩa là mài, vót, đánh bóng.

Nghĩa của 研ぐ

Động từ

  1. Mài, vót.
  2. Đánh bóng.

Cách viết khác: 磨ぐ, 砥ぐ

Cách chia của 研ぐ

Thể lịch sự (ます)研ぎます
Thể て研いで
Quá khứ (た)研いだ
Phủ định (ない)研がない
Khả năng研げる
Ý chí (よう)研ごう
Điều kiện (ば)研げば
Bị động研がれる
Sai khiến研がせる
Mệnh lệnh研げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 研ぐ

  • 彼はナイフを研いでいました。 Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111443

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sharpen; to hone; to whet; to grind
  • Động từ to wash (rice)
  • Động từ to scour; to polish; to burnish

Câu hỏi thường gặp

研ぐ nghĩa là gì?

研ぐ (động từ) nghĩa là mài, vót, đánh bóng.

研ぐ đọc là gì?

研ぐ đọc là とぐ (romaji: togu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.