研ぐ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
研ぐ nghĩa là mài, vót, đánh bóng.
Nghĩa của 研ぐ
Động từ
- Mài, vót.
- Đánh bóng.
Cách viết khác: 磨ぐ, 砥ぐ
Cách chia của 研ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 研ぎます |
| Thể て | 研いで |
| Quá khứ (た) | 研いだ |
| Phủ định (ない) | 研がない |
| Khả năng | 研げる |
| Ý chí (よう) | 研ごう |
| Điều kiện (ば) | 研げば |
| Bị động | 研がれる |
| Sai khiến | 研がせる |
| Mệnh lệnh | 研げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 研ぐ
- 彼はナイフを研いでいました。 Anh ấy lúc đó đang mài dao. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #111443
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sharpen; to hone; to whet; to grind
- Động từ to wash (rice)
- Động từ to scour; to polish; to burnish
Câu hỏi thường gặp
研ぐ nghĩa là gì?
研ぐ (động từ) nghĩa là mài, vót, đánh bóng.
研ぐ đọc là gì?
研ぐ đọc là とぐ (romaji: togu).