TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

研(と)ぎ澄(す)ます

とぎすますtogisumasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 研 nghiên·澄 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

研ぎ澄ます nghĩa là mài.

Nghĩa của 研ぎ澄ます

Động từ

  1. Mài.

Cách viết khác: 研ぎすます, 研澄ます

Cách chia của 研ぎ澄ます

Thể lịch sự (ます)研ぎ澄まします
Thể て研ぎ澄まして
Quá khứ (た)研ぎ澄ました
Phủ định (ない)研ぎ澄まさない
Khả năng研ぎ澄ませる
Ý chí (よう)研ぎ澄まそう
Điều kiện (ば)研ぎ澄ませば
Bị động研ぎ澄まされる
Sai khiến研ぎ澄まさせる
Mệnh lệnh研ぎ澄ませ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to sharpen; to grind; to whet; to hone; to make keen

Câu hỏi thường gặp

研ぎ澄ます nghĩa là gì?

研ぎ澄ます (động từ) nghĩa là mài.

研ぎ澄ます đọc là gì?

研ぎ澄ます đọc là とぎすます (romaji: togisumasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.