Luôn tiếng Nhật là gì?
"luôn" trong tiếng Nhật là いつも (phó từ), いつでも (phó từ), 常に (つねに) (phó từ).
いつも Phó từ
itsumoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luôn, luôn luôn, lúc nào cũng.
- 彼はいつも他人のあらを探している。 Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.
- 父はいつも冷静である。 Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.
いつでも Phó từ
itsudemoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luôn.
- いつでも力になります。 Tôi sẽ luôn ở bên bạn.
- いつでも私の辞書を使っていい。 Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi.
常に Phó từ
つねにtsuneniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luôn.
- 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
- 彼女は常に弱者に味方する。 Cô ta luôn đứng về bên yếu.
Câu hỏi thường gặp
Luôn tiếng Nhật là gì?
"luôn" trong tiếng Nhật là いつも (phó từ), いつでも (phó từ), 常に (つねに) (phó từ).