TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Luôn tiếng Nhật là gì?

"luôn" trong tiếng Nhật là いつも (phó từ), いつでも (phó từ), 常に (つねに) (phó từ).

いつも Phó từ

itsumoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn, luôn luôn, lúc nào cũng.

  • 彼はいつも他人のあらを探している。 Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.
  • 父はいつも冷静である。 Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.

Xem đầy đủ từ "いつも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

いつでも Phó từ

itsudemoJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn.

  • いつでも力になります。 Tôi sẽ luôn ở bên bạn.
  • いつでも私の辞書を使っていい。 Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi.

Xem đầy đủ từ "いつでも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

常(つね)に Phó từ

つねにtsuneniJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Luôn.

  • 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất.
  • 彼女は常に弱者に味方する。 Cô ta luôn đứng về bên yếu.

Xem đầy đủ từ "常に": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Luôn tiếng Nhật là gì?

"luôn" trong tiếng Nhật là いつも (phó từ), いつでも (phó từ), 常に (つねに) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.