TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いつも

JLPT N5 từ thông dụng
itsumo giọng máy của trình duyệt

いつも nghĩa là luôn, luôn luôn, lúc nào cũng.

Nghĩa của いつも

Phó từ

  1. Luôn, luôn luôn, lúc nào cũng.

Cách viết khác: 何時も

Câu ví dụ với いつも

  • 彼は日曜日にはいつも家にいる。 Chủ Nhật anh ấy lúc nào cũng ở nhà.Tatoeba #101432
  • 母はいつも朝早く起きる。 Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.Tatoeba #83089
  • 彼女はいつも流行の服を着ている。 Cô ấy luôn mặc quần áo sành điệu.Tatoeba #93208
  • 弟はいつもぬいぐるみの熊と寝る。 Em trai tôi lúc nào cũng ngủ với gấu bông.Tatoeba #125453
  • ヘレンはいつもクラスでは首席だ。 Helen lúc nào cũng đứng đầu lớp.Tatoeba #196672
  • あなたはいつもは何時に寝ますか。 Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?Tatoeba #232828
  • 父はいつも冷静である。 Cha tôi luôn luôn điềm tĩnh.Tatoeba #84747
  • 彼はいつも他人のあらを探している。 Anh ta luôn luôn truy tìm những sai lầm của người khác.Tatoeba #114492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; all the time; at all times
  • Phó từ never
  • Danh từ usual; regular; habitual; customary

Câu hỏi thường gặp

いつも nghĩa là gì?

いつも (phó từ) nghĩa là luôn, luôn luôn, lúc nào cũng.

いつも đọc là gì?

いつも đọc là いつも (romaji: itsumo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.