TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

いつでも

JLPT N3 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
itsudemo giọng máy của trình duyệt

いつでも nghĩa là luôn, bất cứ lúc nào, lúc nào.

Nghĩa của いつでも

Phó từ

  1. Luôn.
  2. Bất cứ lúc nào, lúc nào.

Cách viết khác: 何時でも, なんどきでも

Câu ví dụ với いつでも

  • いつでも事務所にいらしてください。 Hãy đến văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #2786660
  • いつでも好きな時に会いに来てください。 Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích.Tatoeba #228839
  • 彼女は彼が困っている時はいつでも彼を助けた。 Cô ấy luôn giúp đỡ anh ta bất cứ lúc nào anh ta gặp khó khăn.Tatoeba #87493
  • 分からないことがあったら、いつでも私に聞きなさい。 Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #83723
  • 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".Tatoeba #236303
  • いつでも私の辞書を使っていい。 Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228829
  • いつでもお電話ください。 Hãy gọi tôi bất cứ lúc nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228854
  • いつでも力になります。 Tôi sẽ luôn ở bên bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228813

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; all the time; at all times
  • Phó từ (at) any time; whenever (you like)

Câu hỏi thường gặp

いつでも nghĩa là gì?

いつでも (phó từ) nghĩa là luôn, bất cứ lúc nào, lúc nào.

いつでも đọc là gì?

いつでも đọc là いつでも (romaji: itsudemo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.