いつでも
いつでも nghĩa là luôn, bất cứ lúc nào, lúc nào.
Nghĩa của いつでも
Phó từ
- Luôn.
- Bất cứ lúc nào, lúc nào.
Cách viết khác: 何時でも, なんどきでも
Câu ví dụ với いつでも
- いつでも事務所にいらしてください。 Hãy đến văn phòng của tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #2786660
- いつでも好きな時に会いに来てください。 Hãy tới gặp tôi bất cứ lúc nào bạn thích.Tatoeba #228839
- 彼女は彼が困っている時はいつでも彼を助けた。 Cô ấy luôn giúp đỡ anh ta bất cứ lúc nào anh ta gặp khó khăn.Tatoeba #87493
- 分からないことがあったら、いつでも私に聞きなさい。 Nếu bạn có chỗ nào không hiểu, bạn có thể hỏi tôi bất cứ lúc nào.Tatoeba #83723
- 「私の名刺です。追加情報があったらいつでも連絡下さい」と記者は言った。 Người phóng viên nói: "Đây là danh thiếp của tôi. Bất cứ khi nào bạn có thông tin gì mới, xin hãy liên lạc với tôi".Tatoeba #236303
- いつでも私の辞書を使っていい。 Cậu luôn có thể dùng từ điển của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228829
- いつでもお電話ください。 Hãy gọi tôi bất cứ lúc nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228854
- いつでも力になります。 Tôi sẽ luôn ở bên bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228813
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ always; all the time; at all times
- Phó từ (at) any time; whenever (you like)
Câu hỏi thường gặp
いつでも nghĩa là gì?
いつでも (phó từ) nghĩa là luôn, bất cứ lúc nào, lúc nào.
いつでも đọc là gì?
いつでも đọc là いつでも (romaji: itsudemo).