TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

常(つね)に

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
つねにtsuneni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 常 thường

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

常に nghĩa là luôn.

Nghĩa của 常に

Phó từ

  1. Luôn.

Từ ghép có 常に

  • 非常に — Vô cùng, tột bậc, tột bực.

Câu ví dụ với 常に

  • 湾岸諸国は常に戦争の脅威にさらされている。 Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.Tatoeba #77123
  • 彼女は常に弱者に味方する。 Cô ta luôn đứng về bên yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88635
  • 辞書に書いてあることが、常に正しいとは限らない。 Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149664
  • 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185768

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ always; constantly; at all times; habitually

Câu hỏi thường gặp

常に nghĩa là gì?

常に (phó từ) nghĩa là luôn.

常に đọc là gì?

常に đọc là つねに (romaji: tsuneni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.