常に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
常に nghĩa là luôn.
Nghĩa của 常に
Phó từ
- Luôn.
Từ ghép có 常に
- 非常に — Vô cùng, tột bậc, tột bực.
Câu ví dụ với 常に
- 湾岸諸国は常に戦争の脅威にさらされている。 Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.Tatoeba #77123
- 彼女は常に弱者に味方する。 Cô ta luôn đứng về bên yếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #88635
- 辞書に書いてあることが、常に正しいとは限らない。 Những gì từ điển nói không phải lúc nào cũng đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149664
- 我々は常に最悪の事態に備えていなければならない。 Chúng ta luôn phải sẵn sàng cho những điều tệ hại nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ always; constantly; at all times; habitually
Câu hỏi thường gặp
常に nghĩa là gì?
常に (phó từ) nghĩa là luôn.
常に đọc là gì?
常に đọc là つねに (romaji: tsuneni).