La bàn tiếng Nhật là gì?
"la bàn" trong tiếng Nhật là コンパス (danh từ), 方位磁石 (ほういじしゃく) (danh từ), 羅針盤 (らしんばん) (danh từ).
コンパス Danh từ
konpasuJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La bàn, com-pa, com pa.
方位磁石 Danh từ
ほういじしゃくhōijishakuHán Việt: PHƯƠNG VỊ TỪ THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La bàn.
羅針盤 Danh từ
らしんばんrashinban giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La bàn.
方位磁針 Danh từ
ほういじしんhōijishin giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: La bàn.
Câu hỏi thường gặp
La bàn tiếng Nhật là gì?
"la bàn" trong tiếng Nhật là コンパス (danh từ), 方位磁石 (ほういじしゃく) (danh từ), 羅針盤 (らしんばん) (danh từ).