コンパス
JLPT N1 từ thông dụng
konpasu
giọng máy của trình duyệt
コンパス nghĩa là la bàn, com pa.
Nghĩa của コンパス
Danh từ
- La bàn, com-pa, com pa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compass (for drawing circles, etc.); pair of compasses
- Danh từ (mariner's) compass
- Danh từ length of one's stride; length of one's legs (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
コンパス nghĩa là gì?
コンパス (danh từ) nghĩa là la bàn, com pa.
コンパス đọc là gì?
コンパス đọc là コンパス (romaji: konpasu).