Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
羅針盤 nghĩa là la bàn.
Nghĩa của 羅針盤
Danh từ
La bàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ compass
Câu hỏi thường gặp
羅針盤 nghĩa là gì?
羅針盤 (danh từ) nghĩa là la bàn.
羅針盤 đọc là gì?
羅針盤 đọc là らしんばん (romaji: rashinban).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.