TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lời tiếng Nhật là gì?

"lời" trong tiếng Nhật là リリック (danh từ), 単語 (たんご) (danh từ), 語 (ご) (danh từ).

リリック Danh từ

ririkku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời bài hát.

Xem đầy đủ từ "リリック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

単語(たんご) Danh từ

たんごtangoHán Việt: ĐƠN NGỮJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời.

Xem đầy đủ từ "単語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

語(ご) Danh từ

ごgoHán Việt: NGỮJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ, lời.

Xem đầy đủ từ "語": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

言葉(ことば) Danh từ

ことばkotobaHán Việt: NGÔN HIỆPJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời, lời nói.

  • 行動は言葉よりも声高く語る。 Hành động quan trọng hơn lời nói.
  • その国の美しさは言葉で表現できないほどである。 Vẻ đẹp của đất nước ấy không thể diễn tả bằng lời.

Xem đầy đủ từ "言葉": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời tiếng Nhật là gì?

"lời" trong tiếng Nhật là リリック (danh từ), 単語 (たんご) (danh từ), 語 (ご) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.