Lịch sử tiếng Nhật là gì?
"lịch sử" trong tiếng Nhật là 歴史 (れきし) (danh từ), 歴史上 (れきしじょう) (danh từ), 沿革 (えんかく) (danh từ).
歴史 Danh từ
れきしrekishiHán Việt: LỊCH SỬJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sử.
- この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
- 私は歴史が好きだ。 Tôi thích lịch sử.
歴史上 Danh từ
れきしじょうrekishijōHán Việt: LỊCH SỬ THƯỢNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sử.
- 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.
沿革 Danh từ
えんかくenkakuHán Việt: DUYÊN CÁCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lịch sử.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lịch sử tiếng Nhật là gì?
"lịch sử" trong tiếng Nhật là 歴史 (れきし) (danh từ), 歴史上 (れきしじょう) (danh từ), 沿革 (えんかく) (danh từ).