TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lịch sử tiếng Nhật là gì?

"lịch sử" trong tiếng Nhật là 歴史 (れきし) (danh từ), 歴史上 (れきしじょう) (danh từ), 沿革 (えんかく) (danh từ).

歴史(れきし) Danh từ

れきしrekishiHán Việt: LỊCH SỬJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

  • この見地から歴史は2つの主要な時期に分けられる。 Từ lập trường này, lịch sử có thể được chia ra thành hai niên đại chính.
  • 私は歴史が好きだ。 Tôi thích lịch sử.

Xem đầy đủ từ "歴史": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

歴史上(れきしじょう) Danh từ

れきしじょうrekishijōHán Việt: LỊCH SỬ THƯỢNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

  • 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.

Xem đầy đủ từ "歴史上": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

沿革(えんかく) Danh từ

えんかくenkakuHán Việt: DUYÊN CÁCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sử.

Xem đầy đủ từ "沿革": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lịch sử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lịch sử tiếng Nhật là gì?

"lịch sử" trong tiếng Nhật là 歴史 (れきし) (danh từ), 歴史上 (れきしじょう) (danh từ), 沿革 (えんかく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.