TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

履歴(りれき)

JLPT N1 từ thông dụng
りれきrireki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÍ LỊCH 履 lí·歴 lịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lí lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

履歴 nghĩa là lí lịch, lịch sử.

Nghĩa của 履歴

Danh từ

  1. Lí lịch. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Lịch sử.

Từ ghép có 履歴

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ personal history; background; career
  • Danh từ log; record; history
  • Danh từ hysteresis (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

履歴 nghĩa là gì?

履歴 (danh từ) nghĩa là lí lịch, lịch sử.

履歴 đọc là gì?

履歴 đọc là りれき (romaji: rireki).

Âm Hán Việt của 履歴 là gì?

Âm Hán Việt của 履歴 là "lí lịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.