履歴
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lí lịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
履歴 nghĩa là lí lịch, lịch sử.
Nghĩa của 履歴
Danh từ
- Lí lịch. (từ Hán Việt tương đồng)
- Lịch sử.
Từ ghép có 履歴
- 履歴書 — Lí lịch, lý lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ personal history; background; career
- Danh từ log; record; history
- Danh từ hysteresis (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
履歴 nghĩa là gì?
履歴 (danh từ) nghĩa là lí lịch, lịch sử.
履歴 đọc là gì?
履歴 đọc là りれき (romaji: rireki).
Âm Hán Việt của 履歴 là gì?
Âm Hán Việt của 履歴 là "lí lịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.