TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lễ phép tiếng Nhật là gì?

"lễ phép" trong tiếng Nhật là 丁寧 (ていねい) (tính từ đuôi na), 礼儀正しい (れいぎただしい) (tính từ đuôi i), 恭しい (うやうやしい) (tính từ đuôi i).

丁寧(ていねい) Tính từ đuôi na

ていねいteineiHán Việt: ĐINH NINHJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, lễ phép.

Xem đầy đủ từ "丁寧": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

礼儀正(れいぎただ)しい Tính từ đuôi i

れいぎただしいreigitadashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lịch sự, lễ phép.

Xem đầy đủ từ "礼儀正しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

恭(うやうや)しい Tính từ đuôi i

うやうやしいuyauyashii giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lễ phép, kính cẩn.

Xem đầy đủ từ "恭しい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lễ phép tiếng Nhật là gì?

"lễ phép" trong tiếng Nhật là 丁寧 (ていねい) (tính từ đuôi na), 礼儀正しい (れいぎただしい) (tính từ đuôi i), 恭しい (うやうやしい) (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.