TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丁寧(ていねい)

JLPT N4 từ thông dụng
ていねいteinei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐINH NINH 丁 đinh·寧 ninh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đinh ninh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

丁寧 nghĩa là lịch sự, lễ phép.

Nghĩa của 丁寧

Tính từ đuôi na

  1. Lịch sự, lễ phép.

Cách viết khác: 叮嚀, 鄭寧

Câu ví dụ với 丁寧

  • スーパーでアルバイトしてみて、客の中にも丁寧な人と、そうでない人がいることがわかった。 Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.Tatoeba #215062
  • 漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。 Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na polite; courteous; civil
  • Tính từ đuôi na careful; close; thorough; conscientious

Câu hỏi thường gặp

丁寧 nghĩa là gì?

丁寧 (tính từ đuôi na) nghĩa là lịch sự, lễ phép.

丁寧 đọc là gì?

丁寧 đọc là ていねい (romaji: teinei).

Âm Hán Việt của 丁寧 là gì?

Âm Hán Việt của 丁寧 là "đinh ninh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.