TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lưng tiếng Nhật là gì?

"lưng" trong tiếng Nhật là 背中 (せなか) (danh từ), 背 (せ) (danh từ), 背面 (はいめん) (danh từ).

背中(せなか) Danh từ

せなかsenakaJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng, sống.

  • 強い日差しで彼の背中はひどく焼けた。 Lưng anh ấy bị cháy nắng vì ánh nắng mặt trời gay gắt.
  • 背中がまだ痛みます。 Lưng tôi vẫn đau.

Xem đầy đủ từ "背中": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

背(せ) Danh từ

せseJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng.

Xem đầy đủ từ "背": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

背面(はいめん) Danh từ

はいめんhaimen giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưng.

Xem đầy đủ từ "背面": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưng tiếng Nhật là gì?

"lưng" trong tiếng Nhật là 背中 (せなか) (danh từ), 背 (せ) (danh từ), 背面 (はいめん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.