TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Lưỡi tiếng Nhật là gì?

"lưỡi" trong tiếng Nhật là 舌 (した) (danh từ), 刃 (は) (danh từ), ブレード (danh từ).

舌(した) Danh từ

したshitaHán Việt: THIỆTJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi.

  • ディップが辛くて、舌がヒリヒリした。 Nước sốt cay khiến lưỡi tôi tê tê.
  • コーラを飲んだら舌がぴりぴりした。 Uống coca làm lưỡi tôi rát hết cả.

Xem đầy đủ từ "舌": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

刃(は) Danh từ

はhaJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi, lưỡi dao.

Xem đầy đủ từ "刃": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ブレード Danh từ

burēdo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi.

Xem đầy đủ từ "ブレード": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ベロ Danh từ

bero giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lưỡi.

Xem đầy đủ từ "ベロ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lưỡi tiếng Nhật là gì?

"lưỡi" trong tiếng Nhật là 舌 (した) (danh từ), 刃 (は) (danh từ), ブレード (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.