TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Làm xong tiếng Nhật là gì?

"làm xong" trong tiếng Nhật là 終える (おえる) (động từ), 全うする (まっとうする) (cụm từ), 仕上げる (しあげる) (động từ).

終(お)える Động từ

おえるoeruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, làm xong, kết thúc.

  • 私はこれを昨日終えたかったのですが。 Tôi đã hy vọng có thể làm xong trong hôm qua.
  • 私がその仕事を一時間で終えるのは不可能です。 Tôi không thể làm xong công việc đó trong một giờ.

Xem đầy đủ từ "終える": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

全(まっと)うする Cụm từ

まっとうするmattōsuru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hoàn thành, làm xong.

Xem đầy đủ từ "全うする": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

仕上(しあ)げる Động từ

しあげるshiageruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết thúc, hoàn thành, làm xong.

Xem đầy đủ từ "仕上げる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm xong tiếng Nhật là gì?

"làm xong" trong tiếng Nhật là 終える (おえる) (động từ), 全うする (まっとうする) (cụm từ), 仕上げる (しあげる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.