TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Làm hại tiếng Nhật là gì?

"làm hại" trong tiếng Nhật là 害する (がいする) (động từ), 痛める (いためる) (động từ), 損なう (そこなう) (động từ).

害(がい)する Động từ

がいするgaisuruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hại.

Xem đầy đủ từ "害する": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

痛(いた)める Động từ

いためるitameruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hại.

Xem đầy đủ từ "痛める": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

損(そこ)なう Động từ

そこなうsokonauJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm hại.

Xem đầy đủ từ "損なう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm hại tiếng Nhật là gì?

"làm hại" trong tiếng Nhật là 害する (がいする) (động từ), 痛める (いためる) (động từ), 損なう (そこなう) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.