損なう
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
損なう nghĩa là làm hại.
Nghĩa của 損なう
Động từ
- Làm hại.
Cách viết khác: 害う, 損う
Cách chia của 損なう
| Thể lịch sự (ます) | 損ないます |
| Thể て | 損なって |
| Quá khứ (た) | 損なった |
| Phủ định (ない) | 損なわない |
| Khả năng | 損なえる |
| Ý chí (よう) | 損なおう |
| Điều kiện (ば) | 損なえば |
| Bị động | 損なわれる |
| Sai khiến | 損なわせる |
| Mệnh lệnh | 損なえ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 損なう
- 取り損なう — Trượt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to harm; to hurt; to injure; to damage; to spoil
- Hậu tố to fail to do; to do amiss; to miss one's opportunity to do
- Hậu tố to almost do; to come close to doing
Câu hỏi thường gặp
損なう nghĩa là gì?
損なう (động từ) nghĩa là làm hại.
損なう đọc là gì?
損なう đọc là そこなう (romaji: sokonau).