TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

痛(いた)める

JLPT N1 từ thông dụng
いためるitameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 痛 thống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

痛める nghĩa là làm hại.

Nghĩa của 痛める

Động từ

  1. Làm hại.

Cách viết khác: 傷める

Cách chia của 痛める

Thể lịch sự (ます)痛めます
Thể て痛めて
Quá khứ (た)痛めた
Phủ định (ない)痛めない
Khả năng痛められる
Ý chí (よう)痛めよう
Điều kiện (ば)痛めれば
Bị động痛められる
Sai khiến痛めさせる
Mệnh lệnh痛めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 痛める

  • 肩を痛めた。 Tôi đau vai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8619943

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to hurt; to injure; to cause pain
  • Động từ to harm; to damage; to spoil
  • Động từ to worry; to bother; to be grieved over; to afflict
  • Động từ to cause financial loss; to hurt one's pocket

Câu hỏi thường gặp

痛める nghĩa là gì?

痛める (động từ) nghĩa là làm hại.

痛める đọc là gì?

痛める đọc là いためる (romaji: itameru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.