TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Là tiếng Nhật là gì?

"là" trong tiếng Nhật là だ (hệ từ), です (hệ từ), あん (động từ).

だ Hệ từ

da giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là (thể thường của です)

  • 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?
  • 彼女は医者ではなく、教師だ。 Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.

Xem đầy đủ từ "だ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

です Hệ từ

desu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là (thể lịch sự)

  • 健康が私にとってすべてです。 Sức khỏe là tất cả đối với tôi.
  • 私の夢は先生になることです。 Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.

Xem đầy đủ từ "です": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あん Động từ

an giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Là, tại, ở.

Xem đầy đủ từ "あん": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Là tiếng Nhật là gì?

"là" trong tiếng Nhật là だ (hệ từ), です (hệ từ), あん (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.