Là tiếng Nhật là gì?
"là" trong tiếng Nhật là だ (hệ từ), です (hệ từ), あん (động từ).
だ Hệ từ
da giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là (thể thường của です)
- 自分を何様だと思ってるんだ? Bạn nghĩ bạn là ai?
- 彼女は医者ではなく、教師だ。 Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.
です Hệ từ
desu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là (thể lịch sự)
- 健康が私にとってすべてです。 Sức khỏe là tất cả đối với tôi.
- 私の夢は先生になることです。 Ước mơ của tôi là trở thành một giáo viên.
あん Động từ
an giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Là, tại, ở.
Câu hỏi thường gặp
Là tiếng Nhật là gì?
"là" trong tiếng Nhật là だ (hệ từ), です (hệ từ), あん (động từ).