TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kim loại tiếng Nhật là gì?

"kim loại" trong tiếng Nhật là 金属 (きんぞく) (danh từ), 金属製 (きんぞくせい) (danh từ).

金属(きんぞく) Danh từ

きんぞくkinzokuHán Việt: KIM THUỘCJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim loại.

  • 鉛は金属である。 Chì là kim loại.
  • 酸が金属に触れると化学反応が起こる。 Khi axít tiếp xúc với kim loại, một phản ứng hóa học sẽ xảy ra.

Xem đầy đủ từ "金属": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

金属製(きんぞくせい) Danh từ

きんぞくせいkinzokuseiHán Việt: KIM THUỘC CHẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kim loại.

  • それは木製ですか、それとも金属製ですか。 Cái đó là làm từ gỗ hay là làm từ kim loại?

Xem đầy đủ từ "金属製": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kim loại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kim loại tiếng Nhật là gì?

"kim loại" trong tiếng Nhật là 金属 (きんぞく) (danh từ), 金属製 (きんぞくせい) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.