TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kia tiếng Nhật là gì?

"kia" trong tiếng Nhật là あそこ (đại từ), あの (liên thể từ), それ (đại từ).

あそこ Đại từ

asokoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đằng kia, kia.

  • あそこに立っている人が店の主人です。 Người đứng ở kia là chủ quán.

Xem đầy đủ từ "あそこ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

あの Liên thể từ

anoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kia, đó (chỉ vật ở xa cả người nói lẫn người nghe, hoặc điều cả hai cùng biết)

  • 私はあの店で猫を買った。 Tôi đã mua mèo ở cửa hàng kia.
  • あのビルは何階建てですか。 Tòa nhà kia bao nhiêu tầng?

Xem đầy đủ từ "あの": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

それ Đại từ

soreJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ấy, đó, kia, người ấy, vật ấy, cái ấy, điều ấy; người đó, vật đó, cái đó, điều đó, cái kia, người kia, cái, cái mà, cái như thế.

Xem đầy đủ từ "それ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kia tiếng Nhật là gì?

"kia" trong tiếng Nhật là あそこ (đại từ), あの (liên thể từ), それ (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.