Kiểm tra tiếng Nhật là gì?
"kiểm tra" trong tiếng Nhật là 試験 (しけん) (danh từ), 試す (ためす) (động từ), 調べる (しらべる) (động từ).
試験 Danh từ
しけんshikenHán Việt: THÍ NGHIỆMJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thí nghiệm, kỳ thi, kiểm tra.
- 最終成績に関しては、君の最終試験によります。 Thành tích cuối cùng của bạn tùy thuộc vào bài kiểm tra cuối cùng.
- 試験は全て終わった。 Bài kiểm tra đã kết thúc hoàn toàn.
試す Động từ
ためすtamesuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thử, thử thách, kiểm tra.
調べる Động từ
しらべるshiraberuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra, kiểm tra.
Câu hỏi thường gặp
Kiểm tra tiếng Nhật là gì?
"kiểm tra" trong tiếng Nhật là 試験 (しけん) (danh từ), 試す (ためす) (động từ), 調べる (しらべる) (động từ).