試す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
試す nghĩa là thử, thử thách, kiểm tra.
Nghĩa của 試す
Động từ
- Thử, thử thách, kiểm tra.
Cách viết khác: 験す
Cách chia của 試す
| Thể lịch sự (ます) | 試します |
| Thể て | 試して |
| Quá khứ (た) | 試した |
| Phủ định (ない) | 試さない |
| Khả năng | 試せる |
| Ý chí (よう) | 試そう |
| Điều kiện (ば) | 試せば |
| Bị động | 試される |
| Sai khiến | 試させる |
| Mệnh lệnh | 試せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 試す
- そのぎらぎらしたアクセサリーは君のトレーナーには合わないよ。こっちを試してごらん。 Cái thứ phụ kiện lấp lánh đó không hợp với cái áo nỉ của bạn đâu. Hãy thử cái này xem.Tatoeba #213264
- 彼は、試す。 Hắn thử. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #115503
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to try (out); to have a try (at); to test; to put to the test
Câu hỏi thường gặp
試す nghĩa là gì?
試す (động từ) nghĩa là thử, thử thách, kiểm tra.
試す đọc là gì?
試す đọc là ためす (romaji: tamesu).