TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoai tây tiếng Nhật là gì?

"khoai tây" trong tiếng Nhật là じゃがいも (danh từ), ポテト (danh từ), 馬鈴薯 (ばれいしょ) (danh từ).

じゃがいも Danh từ

jagaimo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoai tây.

  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...

Xem đầy đủ từ "じゃがいも": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ポテト Danh từ

poteto giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoai tây.

Xem đầy đủ từ "ポテト": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

馬鈴薯(ばれいしょ) Danh từ

ばれいしょbareisho giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoai tây.

Xem đầy đủ từ "馬鈴薯": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoai tây tiếng Nhật là gì?

"khoai tây" trong tiếng Nhật là じゃがいも (danh từ), ポテト (danh từ), 馬鈴薯 (ばれいしょ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.