TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

じゃがいも

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
jagaimo giọng máy của trình duyệt

じゃがいも nghĩa là khoai tây.

Nghĩa của じゃがいも

Danh từ

  1. Khoai tây.

Cách viết khác: じゃが芋, ジャガ芋, ジャガ薯, じゃが薯, ジャガイモ

Câu ví dụ với じゃがいも

  • ほらっ!ジャガイモが全部転がり出てるわよ。ほんっと、あんたってトロいわねぇ・・・。 Nhìn này! Khoai tây lăn hết ra ngoài rồi đây này! Bạn chậm tiêu thật đấy...Tatoeba #75456

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potato (Solanum tuberosum)

Câu hỏi thường gặp

じゃがいも nghĩa là gì?

じゃがいも (danh từ) nghĩa là khoai tây.

じゃがいも đọc là gì?

じゃがいも đọc là じゃがいも (romaji: jagaimo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.