TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khoá kéo tiếng Nhật là gì?

"khoá kéo" trong tiếng Nhật là ファスナー (danh từ), チャック (danh từ), ジッパー (danh từ).

ファスナー Danh từ

fasunāJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá kéo, phéc-mơ-tuya.

Xem đầy đủ từ "ファスナー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チャック Danh từ

chakku giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá kéo, phéc-mơ-tuya.

Xem đầy đủ từ "チャック": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ジッパー Danh từ

jippā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá kéo, phéc-mơ-tuya.

Xem đầy đủ từ "ジッパー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

線(せん)ファスナー Danh từ

せんファスナーsenfasunā giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoá kéo, phéc-mơ-tuya.

Xem đầy đủ từ "線ファスナー": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khoá kéo tiếng Nhật là gì?

"khoá kéo" trong tiếng Nhật là ファスナー (danh từ), チャック (danh từ), ジッパー (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.