TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không thể tiếng Nhật là gì?

"không thể" trong tiếng Nhật là 不可能 (ふかのう) (tính từ đuôi na), ありえない (tính từ).

不可能(ふかのう) Tính từ đuôi na

ふかのうfukanōHán Việt: BẤT KHẢ NĂNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể, bất khả thi.

  • それを1日で終わらせるのはほとんど不可能だ。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được.
  • それを1日で終えるのはほとんど不可能だ。 Gần như không thể hoàn thành trong một ngày được.

Xem đầy đủ từ "不可能": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ありえない Tính từ

arienai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không thể.

Xem đầy đủ từ "ありえない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không thể" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không thể tiếng Nhật là gì?

"không thể" trong tiếng Nhật là 不可能 (ふかのう) (tính từ đuôi na), ありえない (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.