TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ありえない

từ thông dụng
arienai giọng máy của trình duyệt

ありえない nghĩa là không thể, khó tin.

Nghĩa của ありえない

Tính từ

  1. Không thể.
  2. Khó tin.

Cách viết khác: あり得ない, 有り得ない, 有得ない, 有りえない, あり得無い

Cách chia của ありえない

Phủ địnhありえなくない
Quá khứありえなかった
Quá khứ phủ địnhありえなくなかった
Thể てありえなくて
Dạng phó từ (く)ありえなく
Điều kiện (ば)ありえなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i impossible
  • Tính từ đuôi i unthinkable; unbelievable; ridiculous; absurd

Câu hỏi thường gặp

ありえない nghĩa là gì?

ありえない (tính từ) nghĩa là không thể, khó tin.

ありえない đọc là gì?

ありえない đọc là ありえない (romaji: arienai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.