TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không ngờ tiếng Nhật là gì?

"không ngờ" trong tiếng Nhật là 何と (なんと) (phó từ), 驚くほど (おどろくほど) (cụm từ).

何(なん)と Phó từ

なんとnantoJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ngờ.

Xem đầy đủ từ "何と": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

驚(おどろ)くほど Cụm từ

おどろくほどodorokuhodo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không ngờ.

Xem đầy đủ từ "驚くほど": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không ngờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không ngờ tiếng Nhật là gì?

"không ngờ" trong tiếng Nhật là 何と (なんと) (phó từ), 驚くほど (おどろくほど) (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.