TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

驚(おどろ)くほど

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おどろくほどodorokuhodo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 驚 kinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

驚くほど nghĩa là không ngờ.

Nghĩa của 驚くほど

Cụm từ

  1. Không ngờ.

Cách viết khác: 驚く程, おどろく程

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to a surprising degree; to a remarkable extent; surprisingly; astonishingly; amazingly

Câu hỏi thường gặp

驚くほど nghĩa là gì?

驚くほど (cụm từ) nghĩa là không ngờ.

驚くほど đọc là gì?

驚くほど đọc là おどろくほど (romaji: odorokuhodo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.