驚くほど
từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おどろくほどodorokuhodo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
驚くほど nghĩa là không ngờ.
Nghĩa của 驚くほど
Cụm từ
- Không ngờ.
Cách viết khác: 驚く程, おどろく程
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to a surprising degree; to a remarkable extent; surprisingly; astonishingly; amazingly
Câu hỏi thường gặp
驚くほど nghĩa là gì?
驚くほど (cụm từ) nghĩa là không ngờ.
驚くほど đọc là gì?
驚くほど đọc là おどろくほど (romaji: odorokuhodo).