TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không hợp thời trang tiếng Nhật là gì?

"không hợp thời trang" trong tiếng Nhật là 古臭い (ふるくさい) (tính từ đuôi i), 昔風 (むかしふう) (danh từ).

古臭(ふるくさ)い Tính từ đuôi i

ふるくさいfurukusai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, không hợp thời trang.

Xem đầy đủ từ "古臭い": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

昔風(むかしふう) Danh từ

むかしふうmukashifū giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cũ, không hợp thời trang.

Xem đầy đủ từ "昔風": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không hợp thời trang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không hợp thời trang tiếng Nhật là gì?

"không hợp thời trang" trong tiếng Nhật là 古臭い (ふるくさい) (tính từ đuôi i), 昔風 (むかしふう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.