TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không có chi tiếng Nhật là gì?

"không có chi" trong tiếng Nhật là どういたしまして (thán từ), とんでもない (thán từ), いいえ (thán từ).

どういたしまして Thán từ

dōitashimashite giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có chi, không có gì, không dám, không sao.

  • 「ありがとうご座います」「どう致しまして」 "Cám ơn." "Không có chi."

Xem đầy đủ từ "どういたしまして": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

とんでもない Thán từ

tondemonaiJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi.

Xem đầy đủ từ "とんでもない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

いいえ Thán từ

iieJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có gì, không có chi, không dám, không sao.

Xem đầy đủ từ "いいえ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không có chi tiếng Nhật là gì?

"không có chi" trong tiếng Nhật là どういたしまして (thán từ), とんでもない (thán từ), いいえ (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.