TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Không có tiếng Nhật là gì?

"không có" trong tiếng Nhật là なしで (cụm từ), ない (tính từ đuôi i), ない (tính từ đuôi i).

なしで Cụm từ

nashide giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không, không có.

  • こんな寒い日にコートなしでは出かけたくない。 Tôi không muốn ra ngoài vào ngày trời lạnh thế này mà không có áo choàng.

Xem đầy đủ từ "なしで": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ない Tính từ đuôi i

nai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có.

  • 今日は昼食をとる時間がない。 Hôm nay tôi không có thời gian ăn trưa.

Xem đầy đủ từ "ない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ない Tính từ đuôi i

nai giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có, không còn.

Xem đầy đủ từ "ない": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Không có tiếng Nhật là gì?

"không có" trong tiếng Nhật là なしで (cụm từ), ない (tính từ đuôi i), ない (tính từ đuôi i).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.