TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ない

từ thông dụng
nai giọng máy của trình duyệt

ない nghĩa là không có, không còn.

Nghĩa của ない

Tính từ đuôi i

  1. Không có, không còn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Trợ động từ not

Câu hỏi thường gặp

ない nghĩa là gì?

ない (tính từ đuôi i) nghĩa là không có, không còn.

ない đọc là gì?

ない đọc là ない (romaji: nai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.