TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Khô tiếng Nhật là gì?

"khô" trong tiếng Nhật là 拭く (ふく) (động từ), 乾いた (かわいた) (tính từ), 乾く (かわく) (động từ).

拭(ふ)く Động từ

ふくfukuJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lau, chùi, khăn lau, khô.

  • タオルで顔を拭きなさい。 Dùng khăn lau khô mặt đi.

Xem đầy đủ từ "拭く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乾(かわ)いた Tính từ

かわいたkawaita giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khô.

  • これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa.

Xem đầy đủ từ "乾いた": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

乾(かわ)く Động từ

かわくkawakuJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khô.

  • これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa.

Xem đầy đủ từ "乾く": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Khô tiếng Nhật là gì?

"khô" trong tiếng Nhật là 拭く (ふく) (động từ), 乾いた (かわいた) (tính từ), 乾く (かわく) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.