乾く
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乾く nghĩa là khô.
Nghĩa của 乾く
Động từ
- Khô.
Cách chia của 乾く
| Thể lịch sự (ます) | 乾きます |
| Thể て | 乾いて |
| Quá khứ (た) | 乾いた |
| Phủ định (ない) | 乾かない |
| Khả năng | 乾ける |
| Ý chí (よう) | 乾こう |
| Điều kiện (ば) | 乾けば |
| Bị động | 乾かれる |
| Sai khiến | 乾かせる |
| Mệnh lệnh | 乾け |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 乾く
- これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get dry
Câu hỏi thường gặp
乾く nghĩa là gì?
乾く (động từ) nghĩa là khô.
乾く đọc là gì?
乾く đọc là かわく (romaji: kawaku).