TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乾(かわ)いた

かわいたkawaita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乾 can

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乾いた nghĩa là khô.

Nghĩa của 乾いた

Tính từ

  1. Khô.

Câu ví dụ với 乾いた

  • これらの乾いた小枝はすぐ燃える。 Những cái que khô này dễ bắt lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #217939

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dry; parched

Câu hỏi thường gặp

乾いた nghĩa là gì?

乾いた (tính từ) nghĩa là khô.

乾いた đọc là gì?

乾いた đọc là かわいた (romaji: kawaita).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.