TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kịch bản tiếng Nhật là gì?

"kịch bản" trong tiếng Nhật là 脚本 (きゃくほん) (danh từ), シナリオ (danh từ), 台本 (だいほん) (danh từ).

脚本(きゃくほん) Danh từ

きゃくほんkyakuhonHán Việt: CƯỚC BẢNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản, truyện phim.

  • 脚本を書いていて、行き詰まった時はどうする? Bạn sẽ làm gì khi bạn bị bế tắc trong lúc viết một kịch bản?

Xem đầy đủ từ "脚本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

シナリオ Danh từ

shinarioJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kịch bản.

Xem đầy đủ từ "シナリオ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

台本(だいほん) Danh từ

だいほんdaihonHán Việt: ĐÀI BẢNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện phim, kịch bản.

Xem đầy đủ từ "台本": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kịch bản tiếng Nhật là gì?

"kịch bản" trong tiếng Nhật là 脚本 (きゃくほん) (danh từ), シナリオ (danh từ), 台本 (だいほん) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.