TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kết hôn tiếng Nhật là gì?

"kết hôn" trong tiếng Nhật là 結婚 (けっこん) (danh từ), 嫁ぐ (とつぐ) (động từ).

結婚(けっこん) Danh từ

けっこんkekkonHán Việt: KẾT HÔNJLPT N5 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết hôn, hôn nhân, sự cưới xin, sự kết hôn.

  • 彼女と結婚したいんだ。 Tôi muốn kết hôn với cô ấy.
  • 結婚するというのは重大な問題だ。 Kết hôn là một vấn đề quan trọng.

Xem đầy đủ từ "結婚": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

嫁(とつ)ぐ Động từ

とつぐtotsugu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cưới, lấy vợ, kết hôn.

Xem đầy đủ từ "嫁ぐ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kết hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kết hôn tiếng Nhật là gì?

"kết hôn" trong tiếng Nhật là 結婚 (けっこん) (danh từ), 嫁ぐ (とつぐ) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.