TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫁(とつ)ぐ

từ thông dụng
とつぐtotsugu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 嫁 giá

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

嫁ぐ nghĩa là cưới, lấy vợ, kết hôn.

Nghĩa của 嫁ぐ

Động từ

  1. Cưới, lấy vợ, kết hôn.

Cách chia của 嫁ぐ

Thể lịch sự (ます)嫁ぎます
Thể て嫁いで
Quá khứ (た)嫁いだ
Phủ định (ない)嫁がない
Khả năng嫁げる
Ý chí (よう)嫁ごう
Điều kiện (ば)嫁げば
Bị động嫁がれる
Sai khiến嫁がせる
Mệnh lệnh嫁げ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 嫁ぐ

  • 彼は娘を弁護士に嫁がせた。 Ông ấy đã gả con gái mình cho một luật sư.Tatoeba #99660

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to marry (of a woman); to become a bride; to marry into (a family)
  • Động từ to have sexual intercourse (cổ)

Câu hỏi thường gặp

嫁ぐ nghĩa là gì?

嫁ぐ (động từ) nghĩa là cưới, lấy vợ, kết hôn.

嫁ぐ đọc là gì?

嫁ぐ đọc là とつぐ (romaji: totsugu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.