TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Kênh tiếng Nhật là gì?

"kênh" trong tiếng Nhật là 運河 (うんが) (danh từ), 水路 (すいろ) (danh từ), チャネル (danh từ).

運河(うんが) Danh từ

うんがungaHán Việt: VẬN HÀJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kênh, kênh đào.

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.

Xem đầy đủ từ "運河": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

水路(すいろ) Danh từ

すいろsuiro giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kênh, kênh đào, đường thủy, đường sông.

Xem đầy đủ từ "水路": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

チャネル Danh từ

chaneruJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kênh.

Xem đầy đủ từ "チャネル": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Kênh tiếng Nhật là gì?

"kênh" trong tiếng Nhật là 運河 (うんが) (danh từ), 水路 (すいろ) (danh từ), チャネル (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.