TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hoàng tử tiếng Nhật là gì?

"hoàng tử" trong tiếng Nhật là 王子 (おうじ) (danh từ).

王子(おうじ) Danh từ

おうじōjiHán Việt: VƯƠNG TỬJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vương tử, hoàng tử.

  • その汚い少年は変装した王子だとわかった。 Hóa ra cậu bé bẩn thỉu đó là một hoàng tử đang cải trang.
  • 王子はその城に3年間監禁された。 Hoàng tử đã bị nhốt trong tòa lâu đài đó 3 năm.

Xem đầy đủ từ "王子": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hoàng tử" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hoàng tử tiếng Nhật là gì?

"hoàng tử" trong tiếng Nhật là 王子 (おうじ) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.