Hoàn toàn tiếng Nhật là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Nhật là 完全 (かんぜん) (tính từ đuôi na), 全く (まったく) (phó từ), すっかり (phó từ).
完全 Tính từ đuôi na
かんぜんkanzenHán Việt: HOÀN TOÀNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, đầy đủ.
- 我々の軍隊に完全に包囲されてしまって敵はとうとう降伏した。 Bị bao vây hoàn toàn bởi quân ta, kẻ địch cuối cùng cũng đã đầu hàng.
- 彼は完全に間違っていた。 Anh ta hoàn toàn sai rồi.
全く Phó từ
まったくmattakuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, hẳn.
- 彼にはこの言葉がどんな意味を持つのか全くわからなかった。 Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.
- 彼には人間的な感情がまったくかけている。 Anh ta hoàn toàn vô cảm.
すっかり Phó từ
sukkariJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn.
- このあたりはすっかり変わってしまいました。 Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn.
全面的 Tính từ đuôi na
ぜんめんてきzenmentekiHán Việt: TOÀN DIỆN ĐÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hoàn toàn, toàn.
- 私は彼を全面的に信頼している。 Tôi tin tưởng anh ấy hoàn toàn.
- 君の言うことに全面的に賛成だ。 Tôi hoàn toàn tán thành điều bạn nói.
Câu hỏi thường gặp
Hoàn toàn tiếng Nhật là gì?
"hoàn toàn" trong tiếng Nhật là 完全 (かんぜん) (tính từ đuôi na), 全く (まったく) (phó từ), すっかり (phó từ).