TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Hiệu ứng tiếng Nhật là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Nhật là 結果 (けっか) (danh từ), 効果 (こうか) (danh từ), 影響 (えいきょう) (danh từ).

結果(けっか) Danh từ

けっかkekkaHán Việt: KẾT QUẢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kết quả, hiệu ứng, hậu quả.

Xem đầy đủ từ "結果": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

効果(こうか) Danh từ

こうかkōkaHán Việt: HIỆU QUẢJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hiệu quả, hiệu ứng.

  • その新薬はすぐに効果を示した。 Loại thuốc mới phô bày hiệu ứng tức thời.

Xem đầy đủ từ "効果": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

影響(えいきょう) Danh từ

えいきょうeikyōHán Việt: ẢNH HƯỞNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh hưởng, hiệu ứng.

Xem đầy đủ từ "影響": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Hiệu ứng tiếng Nhật là gì?

"hiệu ứng" trong tiếng Nhật là 結果 (けっか) (danh từ), 効果 (こうか) (danh từ), 影響 (えいきょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.